Khi đất và người cùng ươm một hương trà
Những ngày cuối năm, khi gió mùa Đông Bắc tràn về mang theo cái rét cắt da, các xưởng chè ở Thái Nguyên lại rộn ràng hơn bao giờ hết. Trong màn sương sớm, những đồi chè vẫn giữ một màu xanh bền bỉ, búp non trổ đều, hương trà thoảng nhẹ trong không khí.
Ở nơi ấy, chè Thái Nguyên không chỉ là một thức uống, mà là ký ức, là sinh kế, là niềm tự hào được bồi đắp suốt hơn một thế kỷ. Từ những đồi đất hoang vu đầu thế kỷ XX, cây chè đã bén rễ, nuôi sống hàng vạn gia đình và tạo nên danh tiếng “đệ nhất danh trà” vang xa trong và ngoài nước. Không phải ngẫu nhiên mà giữa vô vàn vùng trà trên dải đất hình chữ S, chè Thái Nguyên lại trở thành cái tên được nhắc đến nhiều nhất mỗi khi nói về trà Việt. Từ bếp lửa gia đình, mâm cỗ ngày Tết đến những cuộc gặp gỡ trọng thị, chén trà Thái Nguyên luôn hiện diện như một lời chào mộc mạc mà tinh tế. Vị chát dịu nơi đầu lưỡi, hậu ngọt sâu lắng và hương cốm non đặc trưng đã tạo nên một ký ức vị giác khó quên đối với người thưởng trà.
Nhưng đằng sau mỗi chén trà ấy không chỉ là kỹ thuật chế biến hay giống cây trồng, mà còn là câu chuyện trăm năm của đất, của người và của một nghề nông bền bỉ. Trải qua bao thăng trầm lịch sử, chè Thái Nguyên vẫn được gìn giữ, nâng niu và phát triển, để từ một thức uống dân dã trở thành biểu tượng văn hóa, niềm tự hào và sinh kế lâu dài của cả một vùng đất trung du phía Bắc.
Chè Thái Nguyên – Khoảng trời mở của nông nghiệp sáng tạo Việt Nam
Ngày nay, Thái Nguyên là tỉnh có diện tích chè lớn nhất cả nước, với gần 100.000 hộ dân gắn bó trực tiếp với cây chè và nghề làm chè. Nhưng để có được vị thế ấy, chè Thái Nguyên đã trải qua một hành trình dài, đầy thử thách và sáng tạo.
Không chỉ đơn thuần là sản xuất nông nghiệp, nghề chè tại Thái Nguyên là sự kết hợp hài hòa giữa:
- Điều kiện thổ nhưỡng – khí hậu đặc thù
- Kinh nghiệm canh tác truyền đời
- Óc cải tiến, sáng tạo trong chế biến
Chính sự giao thoa này đã tạo nên hương vị trà riêng biệt: nước xanh vàng, hương cốm non, vị chát dịu đầu lưỡi và hậu ngọt sâu, không lẫn với bất kỳ vùng trà nào khác.
Vùng chè Tân Cương – Trái tim của danh tiếng chè Thái Nguyên

Vùng chè Tân Cương
Nhắc đến chè Thái Nguyên, không thể không nhắc tới Tân Cương – vùng chè được xem là “linh hồn” của thương hiệu trà Thái Nguyên.
Theo tư liệu lịch sử địa phương, đầu những năm 1920, Tân Cương vẫn là vùng đồi núi hoang vu, dân cư thưa thớt, đời sống vô cùng khó khăn. Chính tại nơi này, cụ Vũ Văn Hiệt (còn gọi là cụ Đội Năm) đã mang những hạt giống chè trung du đầu tiên từ Phú Thọ về gieo trồng tại xóm Guộc.
Từ vài luống chè ban đầu, cây chè dần thích nghi với đất đai, khí hậu và phát triển mạnh mẽ. Chè Tân Cương không chỉ sống được, mà còn cho chất lượng vượt trội – đặt nền móng cho danh tiếng chè Thái Nguyên sau này.
Khi “chè Thái Nguyên” trở thành danh xưng quốc gia
Năm 1935, sản phẩm chè mang nhãn hiệu “Con Hạc” của Tân Cương đã giành giải Nhất tại cuộc thi Đấu Xảo Hà Nội. Sự kiện này đánh dấu một bước ngoặt lớn:
Chè Thái Nguyên chính thức được cả nước biết đến như “đệ nhất danh trà”.
Từ đó, danh tiếng chè Thái Nguyên lan tỏa khắp Bắc – Trung – Nam, trở thành lựa chọn quen thuộc trong các dịp lễ Tết, tiếp khách, biếu tặng.
Nghề chè Thái Nguyên trong dòng chảy lịch sử Việt Nam
Theo nhiều nhà nghiên cứu, cây chè đã xuất hiện ở Việt Nam từ rất sớm. Trước khi có các vùng chè tập trung như Thái Nguyên, người Việt trồng chè theo ba hình thức chính:
- Chè vườn hộ ở đồng bằng sông Hồng, dùng lá tươi
- Chè đồi ở Nghệ An
- Chè rừng vùng Tây Bắc, uống chè mạn
Cuối thế kỷ XIX, người Pháp đưa công nghệ chế biến chè công nghiệp vào Việt Nam, hình thành các đồn điền chè lớn. Tuy nhiên, nhiều vùng trồng chè thời kỳ này không duy trì được lâu dài.
Chỉ khi cây chè được trồng tại Tân Cương và một số vùng đất phù hợp của Thái Nguyên, chè mới thực sự bén rễ bền vững và phát triển thành nghề truyền thống.
Từ “no cơm, ấm áo” đến sinh kế trăm năm

Vườn chè 100 tuổi tại xã Tân Cương
Tại xóm Nam Sơn (Tân Cương), hiện vẫn còn vườn chè cổ hơn 100 năm tuổi – dấu tích sống động của lịch sử nghề chè Thái Nguyên.
Những cây chè được trồng từ thời cụ Đội Năm, trải qua chiến tranh, đói nghèo, rồi đổi mới. Chúng từng giúp người dân:
- Có cái ăn sau nạn đói năm 1945
- Có việc làm ổn định khi kinh tế khó khăn
- Có nguồn thu bền vững qua nhiều thế hệ
Với người dân Tân Cương, vườn chè không chỉ là tài sản kinh tế, mà còn là ký ức gia đình, là chứng nhân lịch sử không thể thay thế.
Giữ chè cổ – giữ hồn chè Thái Nguyên
Trong khi nhiều hộ dân đã thay thế chè trung du bằng các giống mới cho năng suất cao, vẫn có những gia đình kiên quyết giữ lại vườn chè cổ.
Lý do rất giản dị: Chè cổ cho hương vị không giống bất kỳ loại chè nào khác.
Nước trà từ chè cổ thường đậm vị hơn, hậu ngọt sâu, hương bền – phù hợp với cách uống trà truyền thống của người sành chè Thái Nguyên. Đó cũng là lý do nhiều xưởng chè nhỏ vẫn trung thành với phương châm “làm thật – giữ chuẩn – không chạy theo số lượng”.
Chè Thái Nguyên bước vào kỷ nguyên mới
Từ sau năm 2000, khoa học – kỹ thuật đã mang lại những thay đổi mạnh mẽ cho nghề chè Thái Nguyên:
- Giống chè chịu lạnh, cho thu hoạch vụ đông
- Công nghệ tưới tiết kiệm, bón phân hợp lý
- Quy trình chế biến an toàn, kiểm soát chất lượng
Năm 2007, chè Tân Cương được cấp chứng nhận chỉ dẫn địa lý.
Năm 2015, chỉ dẫn địa lý “Tân Cương” được mở rộng cho sáu xã phía Tây thành phố Thái Nguyên – khẳng định vị thế pháp lý và giá trị thương hiệu của chè Thái Nguyên trên thị trường.
Từ cây xóa đói giảm nghèo đến “cây làm giàu”
Đến năm 2025, chè Thái Nguyên tiếp tục:
- Dẫn đầu cả nước về diện tích và giá trị sản xuất
- Tạo sinh kế cho gần 100.000 hộ dân
- Nhiều hộ đạt doanh thu hàng tỷ đồng mỗi năm
Không chỉ phục vụ thị trường trong nước, chè Thái Nguyên còn giành nhiều giải thưởng quốc tế, trở thành đại diện tiêu biểu của trà Việt Nam trên bản đồ thế giới.
Chè Thái Nguyên – Biểu tượng bền bỉ của đất và người
Hơn một thế kỷ trước, khi những hạt chè đầu tiên được gieo xuống đất Tân Cương, ít ai có thể hình dung cây chè sẽ trở thành biểu tượng gắn liền với Thái Nguyên như hôm nay.
Từ đất đồi hoang vu đến vùng nông thôn mới trù phú, từ bát cơm độn sắn đến những sản phẩm OCOP 5 sao, chè Thái Nguyên đã đi cùng lịch sử, nuôi dưỡng hiện tại và mở ra tương lai. Và hương trà ấy – vẫn đang tiếp tục lan tỏa, bền bỉ như chính con người Thái Nguyên: mộc mạc, kiên trì và đầy tự hào. Trải qua bao biến thiên của lịch sử, từ chiến tranh, đói nghèo đến thời kỳ hội nhập, chè Thái Nguyên vẫn bền bỉ tồn tại như một phần căn cốt của vùng đất và con người nơi đây. Mỗi búp chè được hái không chỉ mang theo hương vị của đất, của khí hậu, mà còn hàm chứa ký ức lao động, sự kiên nhẫn và niềm tin của nhiều thế hệ người làm chè.
Ngày nay, dù thị trường ngày càng đa dạng, gu thưởng trà không ngừng thay đổi, chè Thái Nguyên vẫn giữ cho mình một chỗ đứng riêng – không ồn ào, không chạy theo xu hướng, mà chinh phục người uống bằng chất lượng thật và giá trị bền lâu. Đó cũng chính là lý do vì sao, sau hơn một thế kỷ, hương trà Thái Nguyên vẫn hiện diện trong mỗi dịp sum vầy, mỗi câu chuyện đầu xuân, như một lời nhắc nhẹ nhàng về cội nguồn, về sự đủ đầy và về niềm tự hào không phai của đất chè Việt Nam.

